Hướng dẫn kỹ thuật và chăm sóc cá koi đúng cách

Rate this post

Sự ra đời và phát triển của thiết kế hồ cá koi từ khi du nhập vào Việt Nam ngày càng trở nên thịnh hành và không có dấu hiệu hạ nhiệt. Điều tuyệt vời khi những chú cá koi tung tăng bơi lội trong hồ không chỉ tạo nên một bức tranh toàn cảnh bắt mắt mà còn mang nhiều ý nghĩa phong thủy. Vậy nuôi cá koi có khó không? Hãy tham gia cùng Hoàng Hải để được hướng dẫn những thông tin hữu ích và cách nuôi cá koi bằng những chiến lược cực kỳ cần thiết.

Xuất xứ cá Koi

Nhắc đến cá koi hay cá chép koi, người ta sẽ nghĩ ngay đến Nhật Bản. Loài cá này được công nhận là quốc ngư của đất nước mặt trời mọc. Theo một số tài liệu khoa học, cá koi xuất hiện từ những năm 1820 tại thành phố Ojiya, tỉnh Niigata, Nhật Bản.


Đặc điểm của các giống cá koi

Về cơ bản, cá koi có họ hàng gần với cá vàng. Hiện nay, cá koi đã được lai tạo với rất nhiều loài khác nhau. Tuy nhiên, khoảng 24 giống đã được ghi nhận, mỗi loại có các đặc điểm nhận dạng và bóng râm khác nhau. Nhưng chủ yếu, cá koi nhìn chung sẽ có những đặc điểm sau:

– Tuổi thọ trung bình là 25-35 năm. Đặc biệt, nếu được nuôi dưỡng trong môi trường dương tính, cá koi có thể sống tới vài trăm năm.

– Cá Koi phát triển không ngừng và tốc độ tăng trưởng là 50 – 150mm mỗi 12 tháng tùy theo phạm vi. Cá trưởng thành có kích thước lên tới 1m.

– Phân biệt giới tính koi qua hình dáng cơ thể. Cá koi đực thường có vóc dáng thon dài, hai vây trước và nắp mang có nhiều nốt sần màu trắng. Cá koi nữ tính có thể có vóc dáng to tròn, bụng nở nang hơn (nhất là khi mang thai).

– Hành vi sinh sản của cá koi. Khi đã quen với môi trường xung quanh, cá koi bắt đầu đẻ trứng sau khoảng 112 tháng nuôi. Cá koi cái từ 2-3 tuổi có thể đẻ 150.000-200.000 trứng mỗi lứa.

Kỹ thuật tăng đàn cá koi nhanh, khỏe, không chết

Koi là loài cá có giá trị cao với vẻ đẹp thẩm mỹ. Vì vậy, ai cũng cần chúng khỏe mạnh, chóng lớn và không ốm đau, nguy hiểm hơn là tử vong. Để có thể nuôi koi có được màu sắc và sức khỏe như ý muốn thì cần có những phương pháp chăm sóc đặc biệt hơn so với các loại cá trang trí khác. Người chơi sẽ cần nghiên cứu rất nhiều dữ liệu và thông tin hoàn toàn khác nhau.

Dưới đây là kỹ thuật nuôi cá koi cần thiết, đừng bỏ lỡ bất kỳ chi tiết nào.

Chọn giống cá koi

Giống cá koi khỏe mạnh sẽ quyết định đến 50% tỷ lệ sống và cải thiện ổn định sau này. Nên chọn mua cá ở những cơ sở uy tín, cơ sở sản xuất giống có giấy kiểm định, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đúng chủng loại và được bảo hành.

Cá koi Nhật Bản mà bạn chọn mua phải có những đặc điểm sau:

– Về hình thức:

Thân hình cân đối, sạch sẽ, vóc dáng thon dài.

Đầu hơi gật, miệng dày, râu dài và cứng

Vây lưng, vây ngực, vây đuôi hài hòa. Vây dày và mờ đục, ánh sáng không xâm nhập nhiều.

– Màu sắc tươi sáng, hoa văn rõ ràng, tách bạch rõ ràng giữa các màu

– Tư thế thẳng, bơi khỏe, mắt tinh và phản ứng nhanh

Không chọn mua các giống cá tiếp theo:

– Kích thước cá quá lớn, không phù hợp với bể hoặc bể chứa. Thông thường, với kích thước bể vừa và nhỏ, phải chọn cá có kích thước từ 10-20 cm. Chủ sở hữu mới có thể chọn kích thước cá nhỏ hơn để tích lũy kinh nghiệm.

– Cá bị dị tật, trầy xước bề mặt

– Màu nhợt nhạt, xỉn màu, vây lưng, vây đuôi cụp xuống

– Cá bơi chậm hoặc nằm yên một chỗ

– Cá mang mầm bệnh: đốm đỏ, thối vây lưng, lở loét…

Điều kiện hồ cá koi

Tình trạng của hồ cá koi sẽ ảnh hưởng ngay đến sức khỏe và sự phát triển của loài cá này. Một hồ cá koi tiêu chuẩn bao gồm nhiều yếu tố.

– Đo đạc ao nuôi: phù hợp với số lượng và kích cỡ cá koi dự trữ. Không nên thiết kế và lắp ráp hồ cá koi quá nhỏ vì quá trình sinh trưởng của cá koi diễn ra liên tục.

– Mật độ thả cá Koi: lý tưởng là 1 con/m3. Cá koi mini có thể nuôi ở mật độ tiếp theo.

– Độ nước hồ cá: tối thiểu 0,6m đối với cá koi nhỏ và 0,8 – 1,2m đối với cá koi lớn và không được sâu quá 1,5m (trừ trường hợp cá biệt).

– Chất lượng nước cao: đảm bảo nước luôn trong, không có tảo và vi khuẩn gây bệnh.

Độ pH: 7 – 7,5

Nhiệt độ: 20 – 27 độ C

Nguyên liệu chứa oxy: tối thiểu 2,5mg/l

Để đảm bảo chất lượng nước luôn ở mức lý tưởng, cần thường xuyên kiểm tra định kỳ bằng các dụng cụ, máy đo chuyên dụng. Ngoài ra, việc bố trí một hệ thống lọc nước hiệu quả cho hồ cá koi là điều vô cùng cần thiết. Đặc biệt đối với hồ cá koi ngoài trời.

Tham khảo bài viết chi tiết về: Lọc hồ cá koi.

– Hệ sinh thái hồ thủy sinh: trong hồ có thể thả rong, tảo hoặc trồng các loại cây thủy sinh khác nhau như hoa sen, hoa súng. Tuy nhiên, điều cần thiết là phải cân bằng tỷ lệ để tránh cá bị thiếu ôxy và chết ngạt.

– Hồ cá nhỏ: nên kè, xây bờ để đối phó với cá. Ngoài ra, hãy chuẩn bị thêm các loại cây trang trí, bụi hoa xung quanh hay thác nước chảy để tăng tính thẩm mỹ và độc đáo.

Lưu ý khi xử lý hồ koi mới và thay nước khi nuôi koi</h3 >

– Đối với hồ cá koi mới xây

Sau khi hoàn thành xây dựng hồ cá koi, nên ngâm nước sớm hơn 2-3 tuần trước khi thả cá mới. Đồng thời, cần phải xả và thay nước nhiều lần để loại bỏ độc tố và tạp chất. mầm bệnh và mùi hôi mới. Có thể sử dụng hóa chất wunmid với liều lượng 100g/200m3 nước để khử trùng và làm sạch hồ cá hoàn chỉnh.

– Thay nước cho hồ cá koi

Việc thay nước hồ cá koi nên tiến hành theo từng bước. Nước điều chỉnh dần dần và không xả hết chỉ trong một đợt. Nguyên tắc thay nước là cứ 2 ngày rút bớt 1/3 lượng nước trong hồ. Khi nước trong trở lại và đạt các chỉ số cần thiết là xong. Nước thay thế cần được khử clo, lọc than hoạt tính hoặc ngâm trước 2-3 ngày trước khi cho vào bể nuôi,

Giới thiệu cá koi mới cho bể cá

Quá trình vận chuyển cá koi về bể cá cần hết sức thận trọng, nhẹ nhàng và không làm cá bị trầy xước. Lưu ý không vận chuyển cá với mật độ dày và có thể có ôxy trong quá trình di chuyển để duy trì sức khỏe cho cá.

Nếu hồ cá koi của bạn có cá bị bệnh hoặc chứa mầm bệnh, bạn nên gạn sạch nước trước khi thả cá mới vào. Đồng thời, cá mới mua phải được nuôi cách ly trong 14 ngày hoặc cho đến khi bể chính không còn mầm bệnh.

Bể cá mới cũng cần có hệ thống lọc và sục khí oxy. Một nửa lượng nước trong bể riêng được lấy từ nước của bể chung (nước hoàn toàn trong) để khi thả cá vào bể chung không bị sốc nước. Pha hỗn hợp theo tỷ lệ: 5kg muối/1000 lít nước và 1g tetra/100 lít nước để diệt vi sinh và khử trùng cho cá koi. Duy trì cho đến khi đạt yêu cầu mới tiến hành thả cá mới vào hồ

Khi điều kiện nước trong bể cá ổn định, có thể tiến hành các bước thả cá mới. Trước tiên, bạn cần chuẩn bị một bộ dụng cụ chứa đầy đủ số lượng, kích thước cá mới mua về để tiến hành “thuốc cho cá“. Thuốc ở đây là gì? Mua thuốc này ở đâu?

Thuốc này là Tetracycline và có bán tại các nhà thuốc đạt chuẩn GPP. Bạn có thể mua nhiều hơn mức cần thiết vì loại thuốc này khá hiệu quả để điều trị bệnh cho cá sau này. Liều dùng để hút thuốc là 15 viên trên 100 lít nước. Bật máy oxy và cho cá koi mới mua vào ngâm khoảng 1 tiếng. Hết thời gian trên vớt từng con thả vào bể nuôi. Không đổ hết cá vào hồ nuôi mà nên bắt từng con và hạn chế để nước ngâm thuốc rơi xuống hồ.

*Lưu ý:

– Phải thả cá vào buổi sáng hoặc tối, tránh ánh nắng gay gắt hoặc nhiệt độ cao, oi bức.

– Cá mới mua được thả vào hồ thường nhảy ra ngoài, đặc biệt là vào buổi tối. Có thể dùng lưới quây kín đáy hồ, đồng thời tắt hết đèn xung quanh trong khoảng 1 tuần. Khi cá đã quen với môi trường ở thì tiến hành thả cá thường xuyên.

Thức ăn cho cá Koi

Cá koi Nhật Bản là loài ăn tạp nhưng cũng khá sành. Thức ăn cho cá Koi cần phải trong và nên chú ý đến yếu tố vitamin C để cá có sức đề kháng tốt. Trong mỗi giai đoạn phát triển, cá koi có thể ăn nhiều loại khác nhau.

– Từ khi trứng nở đến ba ngày tuổi, cá koi có thể tự nuôi dưỡng bản thân bằng cách ăn noãn. Sau khi noãn bị phá hủy hoàn toàn, chúng sẽ ăn các loại thức ăn tương ứng như: bo bo, sinh vật phù du hoặc lòng đỏ trứng đã nấu chín.

– Sau 15 ngày tuổi, cá koi sẽ chuyển sang ăn động vật và thực vật đáy như giun, tảo, ấu trùng, v.v. Sự thay đổi trong thói quen ăn uống này ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót của cá con. Vì vậy, để đảm bảo số lượng ngoài sức sống, người nuôi cần nuôi tập trung để cung cấp đủ bữa và tạo môi trường vi sinh vật nền thích hợp.

– Sau 1 tháng tuổi, cá koi có thể ăn các loại động vật nhỏ như giun, ốc, ấu trùng… giống như cá trưởng thành. Ngoài ra, cá còn ăn được cả cám, bã đậu, thóc lép và thức ăn sẵn.

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại thức ăn cho cá koi làm sẵn. chủ yếu được chế biến từ gạo, bột mì, bột ngô và hỗn hợp các vitamin dinh dưỡng. Một số nhãn hiệu thức ăn viên đóng gói sẵn, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng được nhiều nông dân ưa chuộng và nhận diện như: Sakura, Minjiang, Aqua Master, Porpoise.

Cách cho ăn hiệu quả và tiết kiệm nhưng koi vẫn phát triển nhanh chóng

Để nuôi cá koi trong thời gian ngắn, lớn nhanh và khỏe mạnh thì cần phải biết tập tính tiêu thụ của loài cá này. Từ đó tìm ra cách cho ăn phù hợp, vừa hiệu quả vừa tiết kiệm chi phí.

Các nguồn thực phẩm dinh dưỡng mà bạn phải sử dụng là:

– Nguồn thực phẩm tự chế biến: đến từ các loại thực phẩm như: rau diếp, tôm (nghêu) đã qua chế biến, vụn bánh mì… Những thực phẩm này sẽ cung cấp thêm vitamin và chất xơ để tăng cường quá trình trao đổi chất của bạn. sức đề kháng, hệ thống miễn dịch và hỗ trợ cho màu sắc cá koi sắc nét hơn.

– Nguồn thực phẩm ăn liền: có rất nhiều loại khác nhau tuy nhiên phổ biến và được chia thành 3 loại chính.

Vitamin hàng ngày: với kích thước viên nhỏ từ 3-5mm giúp bổ sung các dưỡng chất thiết yếu. Protein ít nhất 25%.

Thức ăn hỗ trợ lên màu koi: hỗ trợ cá lên màu nhanh, dinh dưỡng ổn định. Thành phần chính có tảo Spirulina và bột nhuyễn thể giúp cải thiện màu sắc của cá koi cao hơn. Mức protein tối thiểu là khoảng 36%.

Thức ăn màu bóng: thừa đạm trên 40%. Nó cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết và giúp cá có bóng râm tự nhiên. Đây là loại thức ăn không gây ô nhiễm được bổ sung vitamin và một số chất giúp cá koi cải thiện màu sắc sáng bóng.

– Về cơ bản, chế độ ăn của cá koi sẽ chiếm khoảng 5% tổng trọng lượng cơ thể của nó. Tần suất cho ăn là 1-2 lần/ngày. Không cho ăn quá nhiều tại một thời điểm. Bởi nếu dư bữa sẽ bị lãng phí và bữa dư đó sẽ trở thành cặn gây đục và ô nhiễm không khí nguồn nước. Nếu bạn có thể quá bận rộn để cho ăn hàng ngày, đừng lo lắng về số lượng quá nhiều. Không cho ăn thường xuyên sẽ chỉ làm giảm gánh nặng của cá chứ không thể dẫn đến chết nhanh.

– Thời gian cho cá ăn vào buổi sáng là từ 8 giờ đến 10 giờ và buổi chiều là sau 16 giờ (không cho cá ăn vào buổi tối sau 20 giờ). Cho ăn khi trời mát và không cho ăn khi trời nóng hoặc nhiệt độ cao. Lượng thức ăn buổi chiều nên ít hơn buổi sáng.

– Cá Koi phải ăn các bữa ăn có quá nhiều keo ong để tăng cường khả năng miễn dịch. Ngoài ra, nên bổ sung thêm vitamin dinh dưỡng và tảo xoắn để tăng sắc tố, giúp màu sắc trên cá Koi trở nên sắc nét hơn.

– Nên hạn chế ăn các thức ăn hiện đại như giun, ấu trùng… hoặc các thức ăn không rõ nguồn gốc.

Bệnh khi nuôi cá koi: nguyên nhân và cách phòng trị

Koi là loài cá trong. Do đó, chỉ cần môi trường không đảm bảo là dẫn đến cá bị bệnh. Một số bệnh thường gặp khi nuôi cá koi là: bệnh giun mỏ neo, bệnh rận cá, bệnh đốm trắng, đốm hồng (đầu, mình, vây, đuôi), thối đuôi, sán da, sán lá, bệnh lở loét và bệnh ghẻ.</span >

Khi cá koi bị bệnh phải cách ly chúng trong bể cá chính và được chăm sóc đặc biệt. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, nó sẽ lan rộng nhanh chóng và ảnh hưởng đến toàn bộ đàn cá. Đối với từng loại bệnh sẽ có những phác đồ điều trị hoàn toàn khác nhau. Khi cá koi được chữa khỏi hoàn toàn, nó được thả trở lại bể chính. Dưới đây là nguyên nhân và cách phòng tránh các bệnh trong quá trình nuôi cá koi.

Nguyên nhân gây bệnh cho cá koi

– Chất lượng nước không đảm bảo. Như đã chia sẻ ở trên về tiêu chuẩn nước trong hồ cá koi. Chỉ cần một trong nhiều tiêu chuẩn vượt ngưỡng cho phép sẽ khiến nguồn nước bị ô nhiễm, rong rêu và các loại vi sinh vật nguy hiểm phát triển. Cụ thể từ lời giải thích:

Hồ cá Koi không được vệ sinh định kỳ, cải tạo không khoa học

Hệ thống lọc được lắp đặt không đúng cách, sắp xếp không đúng cách hoặc hoạt động không chính xác.

Chế độ nước thay đổi đột ngột: mưa to, thay nước không đúng cách…

– Đơn giản là mật độ nuôi cá quá cao so với không gian của hồ. Khi đó, cá có thể có nhà sống xơ xác, thiếu oxy, nhiều chất thải…

– Thức ăn cho cá Koi không rõ nguồn gốc, cho ăn quá nhiều một lúc dẫn đến dư thừa và ảnh hưởng đến nguồn nước

– Cá mới mua mang bệnh không được cách ly đủ thời gian mà thả vào bể nuôi theo kiểu cũ.

Cách phòng ngừa và hạn chế bệnh tật cho cá koi

– Lựa chọn ban đầu từ các đơn vị thiết kế và thi công hồ cá koi chuyên nghiệp, uy tín và trách nhiệm

– Thường xuyên vệ sinh bể cá và kiểm tra xem hệ thống lọc nước có hoạt động bình thường không

– Tích cực trang bị một số bộ dụng cụ kiểm tra và đồng hồ đo để xác minh chất lượng nước. Khi phát hiện những thay đổi đột ngột có ảnh hưởng phải chấn chỉnh ngay

– Chọn mua cá koi và thức ăn cho cá koi từ những cơ sở uy tín, có cam kết và đảm bảo

– Cách ly đúng và đủ cá mới mua

– Nhớ thay nước, khử trùng nước đúng cách để cá không bị sốc

– Cách ly ngay khi phát hiện cá có triệu chứng bất thường, xử lý triệt để từng con.

– Thường xuyên cập nhật những thông tin hữu ích từ các chuyên gia tư vấn, chủ cá koi lâu năm, kinh nghiệm

Làm thế nào để xử lý cá koi bên ngoài khi trời mưa?

Hồ cá koi ngoài trời chịu tác động rất lớn của các yếu tố thời tiết, đặc biệt là khi trời mưa. Mưa to hoặc mưa dài ngày sẽ tạo ra sự biến động về chất lượng nước trong hồ cá koi. Môi trường sống thay đổi có thể tác động trực tiếp đến sức khỏe của cá koi.

Mưa to, mưa nhiều ngày, nông dân cần lắng nghe:

– Kiểm tra độ pH của nước 2 giờ một lần. Mưa có thể mang theo một lượng axit sunfuric (H2SO4) và axit nitric (HNO3). Hai axit này được tạo ra từ sự hòa tan của hơi nước với không khí có chứa sulfur dioxide (SO2) và nitrogen dioxide (NO2). Rơi vào bể cá ngoài trời sẽ làm giảm độ pH của nước. Khi đó, điều cần thiết là phải bổ sung các chất kiềm (bazơ) để trung hòa axit và cân bằng lại độ pH của nước.

– Ngừng cho cá ăn để giúp giảm căng thẳng và cải thiện tiêu hóa.

– Kiểm tra hệ thống lọc, chống tràn bể cá. Nếu hệ thống không hoạt động hoặc hoạt động kém, mực nước có thể tăng quá cao. Nước có thể tràn qua thành hồ hoặc cá nhảy lên bờ. Điều này có thể rất có hại.

– Tái tuần hoàn bộ lọc nhiều lần và thêm oxy vào bể cá. Điều này góp phần làm tăng nồng độ oxy trong nước, giảm độc tố và giúp cá thở tốt hơn.

– Bổ sung men vi sinh có lợi để phân hủy chất hữu cơ, chất độc tốt hơn và loại bỏ vi sinh vật nguy hiểm do mưa mang đến.

Kinh nghiệm chăm sóc cá Koi mùa hè, oi bức

Với khí hậu nóng ẩm như nước ta, mùa hè thường có nhiệt độ cao và thời tiết oi bức. Khi đó, lượng oxy trong nước sẽ giảm, nhiệt độ nước sẽ được cải thiện. Kinh nghiệm được các chuyên gia chia sẻ khi nuôi cá koi lúc này là:

– Kiểm tra và duy trì thiết bị sục khí oxy để đảm bảo nồng độ oxy tối thiểu trong nước là 0,25mg/l.

– Cho cá ăn: bổ sung các bữa ăn giàu đạm và cho ăn đủ lượng mỗi ngày

– Cho nước vào hồ cá koi nếu mực nước thấp, nước cho vào cần được khử clo trước khi cho vào hồ.

– Kiểm tra độ pH 2-3 ngày một lần

– Mùa hè là thời điểm lý tưởng để ký sinh trùng, mầm bệnh bệnh cá koi phát triển. Vi khuẩn gây bệnh và ký sinh trùng đôi khi rắc rối hoặc không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Vì vậy, nếu thấy cá có những biểu hiện lạ như cọ xát vào nhau, tróc vảy, lắc, lắc đầu thì cần hết sức lưu ý.

– UV nhẹ diệt khuẩn, diệt vi sinh, nấm trong hồ cá koi. Tùy vào lượng bể mà chọn công suất đèn và thời gian chiếu sáng phù hợp.

Tóm tắt kỹ thuật nuôi cá koi

Một khi bạn đã quyết tâm nuôi cá koi – một loài cá đắt tiền, bạn sẽ không thể không tìm hiểu về loài cá này bên cạnh các chiến lược nuôi của nó. Để có được một hồ cá koi đẹp, cá khỏe mạnh và ổn định thì điều đầu tiên là phương pháp thiết kế và thi công hợp lý. Sau đó là toàn bộ cách chăm sóc và nuôi cá koi mà chúng tôi đã giới thiệu ở trên.